隐讳[yǐn huì] [隐 讳]Lưu từKháckhông nói chính xác điều mình nghĩChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật讳huìtránh nhắc đếnTừ ghép:隐讳号yǐn huì hàoký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn…Từ cùng chữ:隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu忌讳jì huìHSK 8điều cấm kỵ隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúc隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồXem thêm (2)