隔天
[gé tiān] [隔 天]
ngày hôm sau; cách ngày
你可以把词语按主题梳理分类,每个词自己造两个句子,并隔天复习一次。
nǐ kě yǐ bǎ cí yǔ àn zhǔ tí shū lǐ fēn lèi, měi gè cí zì jǐ zào liǎng gè jù zi, bìng gé tiān fù xí yí cì.Em có thể hệ thống, phân loại từ theo chủ đề, mỗi từ tự đặt hai câu, cách một ngày ôn lại một lần.
Trong bài: Không ngại thử một cách khác · 不妨