隔断板[gé duàn bǎn] [隔 断 板]Lưu từKháctấm vách ngănChữ trong từ隔gétách ra断duànlàm gãy板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp隔开gé kāiHSK 4tách rời隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh地板dì bǎnHSK 6sàn nhà隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầm叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (1)