难熬[nán áo] [难 熬]Lưu từKhác(đau đớn hoặc gian khổ) khó mà chịu đựngChữ trong từ难nánkhó (để...)熬áonấu lửa nhỏTừ cùng chữ:难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó难度nán dùHSK 3mức độ khó难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...难免nán miǎnHSK 4khó tránh难以nán yǐHSK 5khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)Xem thêm (3)