雄壮[xióng zhuàng] [雄 壮]Lưu từKháchùng vĩ; ấn tượng; đầy sức mạnh và tráng lệChữ trong từ雄xióngđực壮zhuànglàm mạnhTừ cùng chữ:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ强壮qiáng zhuàngHSK 6mạnh mẽ健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng理直气壮lǐ zhí qì zhuàngHSK 8có lý nên đanh thép, đầy tự tin雄厚xióng hòuHSK 9đáng kểTừ cận nghĩa:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ壮zhuàngHSK 9làm mạnh豪háohùng vĩ巍然wēi ránhùng vĩ磅礴páng bóhùng vĩ气壮山河qì zhuàng shān héhùng vĩ