雪板[xuě bǎn] [雪 板]Lưu từKhácván trượt tuyết; trượt tuyết bằng vánChữ trong từ雪xuětuyết板bǎntấmTừ ghép:滑雪板huá xuě bǎnván trượt tuyết踏雪板tà xuě bǎngiày đi tuyếtTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyết雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêmTừ cận nghĩa:滑雪板huá xuě bǎnván trượt tuyết