滑雪板[huá xuě bǎn] [滑 雪 板]Lưu từKhácván trượt tuyết; lượng từ: 副 (fù); ván trượt snowboardChữ trong từ滑huátrượt雪xuětuyết板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:雪板xuě bǎnván trượt tuyết