零点能[líng diǎn néng] [零 点 能]Lưu từKhácnăng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)Chữ trong từ零língkhông点diǎnđiểm能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)零下líng xiàHSK 2dưới không功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt性能xìng néngHSK 5chức năngXem thêm (3)