青檀树[qīng tán shù] [青 檀 树]Lưu từKháccây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣纸Chữ trong từ青qīngmàu xanh lá檀tángỗ đàn hương树shùcâyTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên松树sōng shùHSK 4cây thông青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng gópXem thêm (3)