非宗教[fēi zōng jiào] [非 宗 教]Lưu từKhácthế tục (xã hội); không tôn giáo (đảng)Chữ trong từ非fēikhông phải宗zōngvụ教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo非凡fēi fánHSK 7khác thườngXem thêm (3)