非小说[fēi xiǎo shuō] [非 TIỂU THUYẾT]Lưu từKhácphi hư cấuChữ trong từ非fēikhông phải小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung再说zài shuōHSK 6nói lại解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)Xem thêm (3)