非必需[fēi bì xū] [非 必 需]Lưu từKháckhông thiết yếuChữ trong từ非fēikhông phải必bìnhất định需xūyêu cầuTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất必需bì xūHSK 5cần非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)内需nèi xūHSK 8nhu cầu nội địa急需jí xūHSK 8cần gấpTừ cận nghĩa:末节mò jiékhông thiết yếu