面授
[miàn shòu] [面 授]
dạy trực tiếp; hướng dẫn trực tiếp
未经总公司书面授权,任何机构不得转载此报告。
wèi jīng zǒng gōng sī shū miàn shòu quán, rèn hé jī gòu bù de zhuǎn zǎi cǐ bào gào.Nếu không có sự ủy quyền bằng văn bản của tổng công ty, không cơ quan nào được phép sao chép báo cáo này.