靴子
[xuē zi] [靴 子]
đôi ủng
帮子较高、能遮住脚踝或小腿的鞋。
她在雨雪天气出门时总会穿上一双厚皮靴子。
tā zài yǔ xuě tiān qì chū mén shí zǒng huì chuān shàng yì shuāng hòu pí xuē zǐ.Cô ấy luôn đi một đôi ủng da dày khi ra ngoài vào ngày mưa tuyết.
[xuē zi] [靴 子]
đôi ủng
帮子较高、能遮住脚踝或小腿的鞋。
她在雨雪天气出门时总会穿上一双厚皮靴子。
tā zài yǔ xuě tiān qì chū mén shí zǒng huì chuān shàng yì shuāng hòu pí xuē zǐ.Cô ấy luôn đi một đôi ủng da dày khi ra ngoài vào ngày mưa tuyết.