韧劲[rèn jìn] [韧 劲]Lưu từKhácsự kiên cườngChữ trong từ韧rènđã tôi luyện劲jìnsức mạnhTừ cùng chữ:使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việc费劲fèi jìnHSK 7tốn sức强劲qiáng jìngHSK 8mạnh mẽ没劲méi jìnHSK 8không có sức起劲qǐ jìnHSK 8hăng hái较劲jiào jìnHSK 8đọ sức韧性rèn xìngHSK 8độ daiTừ cận nghĩa:坚忍不拔jiān rěn bù básự kiên cường