音乐厅
[yīn yuè tīng] [音 乐 厅]
phòng hòa nhạc; khán phòng
音乐厅里传出了迷人的旋律。
yīn yuè tīng lǐ chuán chū le mí rén de xuán lǜ.Giai điệu say đắm vang lên từ trong phòng hòa nhạc.
许多人在音乐厅里静静地欣赏音乐。
xǔ duō rén zài yīn yuè tīng lǐ jìng jìng dì xīn shǎng yīn yuè.Nhiều người đang lặng lẽ thưởng thức âm nhạc trong phòng hòa nhạc.