音乐院[yīn yuè yuàn] [音 乐 院]Lưu từKhácnhạc viện; trường cao đẳng âm nhạcChữ trong từ音yīnâm thanh乐lèvui院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc法院fǎ yuànHSK 4tòa ánXem thêm (3)