音带[yīn dài] [音 带]Lưu từKhácbăng ghi âmChữ trong từ音yīnâm thanh带dàidảiTừ ghép:录音带lù yīn dàibăng ghi âmTừ cùng chữ:音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:录音带lù yīn dàibăng ghi âm