音步[yīn bù] [音 步]Lưu từKhácnhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu; phân tích nhịp điệuChữ trong từ音yīnâm thanh步bùmột bướcTừ cùng chữ:音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triểnXem thêm (3)