顶夸克[dǐng kuā kè] [顶 夸 克]Lưu từKhácquark đỉnh (vật lý hạt)Chữ trong từ顶dǐngđỉnh夸kuākhoác lác克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được顶多dǐng duōHSK 7nhiều nhất顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh顶级dǐng jíHSK 7hàng đầu扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)