顺境[shùn jìng] [顺 境]Lưu từKháchoàn cảnh thuận lợiChữ trong từ顺shùntuân theo境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ环境huán jìngHSK 3môi trường顺序shùn xùHSK 4trình tự边境biān jìngHSK 5biên giới出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnh困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khănXem thêm (3)