顺性别[shùn xìng bié] [顺 性 别]Lưu từKhácngười hợp giớiChữ trong từ顺shùntuân theo性xìngbản chất别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân顺序shùn xùHSK 4trình tự差别chā biéHSK 5khác biệtXem thêm (3)