颂扬[sòng yáng] [颂 扬]Lưu từKháctán dương; ca ngợiChữ trong từ颂sòngthơ ca tụng扬yángnângTừ cùng chữ:表扬biǎo yángHSK 4khen ngợi飘扬piāo yángHSK 6vẫy发扬fā yángHSK 7phát huy弘扬hóng yángHSK 7phát huy得意扬扬dé yì yáng yángHSK 7biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào宣扬xuān yángHSK 9tuyên truyền张扬zhāng yángHSK 9phô trương赞扬zàn yángHSK 9khen ngợiTừ cận nghĩa:传颂chuán sòngtán dương显扬xiǎn yángtán dương称誉chēng yùtán dương