显扬[xiǎn yáng] [显 扬]Lưu từKháctán dương; khen ngợi; tôn vinhChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy扬yángnângTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật表扬biǎo yángHSK 4khen ngợi显出xiǎn chūHSK 6lộ ra飘扬piāo yángHSK 6vẫy发扬fā yángHSK 7phát huy弘扬hóng yángHSK 7phát huyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传颂chuán sòngtán dương称誉chēng yùtán dương颂扬sòng yángtán dương