传颂[chuán sòng] [传 颂]Lưu từKháctán dương; lưu truyền lời khenChữ trong từ传chuántruyền đạt颂sòngthơ ca tụngTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt传出chuán chūHSK 6truyền ra ngoài传单chuán dānHSK 6tờ rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:显扬xiǎn yángtán dương称誉chēng yùtán dương颂扬sòng yángtán dương