领悟力[lǐng wù lì] [领 悟 力]Lưu từKháckhả năng hiểu; nhận thức; cảm nhậnChữ trong từ领lǐngcổ悟wùlĩnh hội力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sứcXem thêm (3)