领鵙鹛[lǐng jú méi] [领 鵙 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má cổ khoang (Gampsorhynchus torquatus)Chữ trong từ领lǐngcổ鵙júchim ác là鹛méichim khướu (chim)Từ cùng chữ:领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt领带lǐng dàiHSK 5cà vạt领取lǐng qǔHSK 6nhận领袖lǐng xiùHSK 6lãnh đạo领事lǐng shìHSK 8lãnh sự领会lǐng huìHSK 8hiểu领养lǐng yǎngHSK 8nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)领军lǐng jūnHSK 8chỉ huy quân độiXem thêm (3)