颠覆分子[diān fù fèn zǐ] [颠 覆 分 子]Lưu từKháckẻ phá hoại; kẻ phá rốiChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)覆fùche phủ分fēnphút子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)