飞机餐[fēi jī cān] [飞 机 餐]Lưu từKhácbữa ăn trên máy bayChữ trong từ飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy móc餐cānbữa ănTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay套餐tào cānHSK 4bữa ăn setXem thêm (3)