飞蛾[fēi é] [飞 蛾]Lưu từKhácbọ ngàiChữ trong từ飞fēibay蛾é(hình thức kết hợp) con ngàiTừ ghép:飞蛾扑火fēi é pū huǒbướm đêm lao vào ngọn lửa飞蛾投火fēi é tóu huǒnghĩa đen: như bướm đêm lao vào lửa (thành ngữ)Từ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trung飞跃fēi yuèHSK 7nhảy vọt飞速fēi sùHSK 7nhanh chóng