食物柜[shí wù guì] [食 物 柜]Lưu từKhácphòng để thực phẩmChữ trong từ食shíăn物wù(hình thức kết hợp) vật柜guìtủTừ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn书柜shū guìHSK 5tủ sách食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn食宿shí sùHSK 8ăn ở食用shí yòngHSK 8ăn专柜zhuān guìHSK 9quầy chuyên doanhTừ cận nghĩa:食物房shí wù fángphòng để thực phẩm