食物房[shí wù fáng] [食 物 房]Lưu từKhácphòng để thực phẩm; nhà khoChữ trong từ食shíăn物wù(hình thức kết hợp) vật房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:食物柜shí wù guìphòng để thực phẩm