饕客[tāo kè] [饕 客]Lưu từKhácngười sành ănChữ trong từ饕tāo(văn học) tham lam客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng乘客chéng kèHSK 5hành khách博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)好客hào kèHSK 7hiếu khách黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:美食家měi shí jiāngười sành ăn