馂馅[jùn xiàn] [馂 馅]Lưu từKhácnhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子 (bǎo zi) hoặc sủi cảo 饺子 (jiǎo zi)Chữ trong từ馂jùnthức ăn thừa của cúng tế hoặc bữa ăn馅xiànnhânTừ cận nghĩa:接jiēHSK 2nhận收shōuHSK 2nhận受shòuHSK 3nhận按ànHSK 3nhấn环huánHSK 3nhẫn乘chéngHSK 5cưỡi戒jièHSK 5cai认rènHSK 5nhận ra收取shōu qǔHSK 6nhậnXem thêm (3)