香港交易所[xiāng gǎng jiāo yì suǒ] [香 港 交 易 所]Lưu từKhácSở Giao dịch Chứng khoán Hồng KôngChữ trong từ香xiāngthơm港gǎngbến cảng交jiāogiao nộp易yìdễ所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng事务所shì wù suǒHSK 8văn phòng kinh doanh有所yǒu suǒHSK 9phần nào诊所zhěn suǒHSK 9phòng khámXem thêm (3)Từ cận nghĩa:港交所gǎng jiāo suǒSở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông