香菇[xiāng gū] [香 菇]Lưu từKhácnấm hương (Lentinus edodes), một loại nấm ăn đượcChữ trong từ香xiāngthơm菇gūnấmTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích蘑菇mó guHSK 8nấm香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:香蕈xiāng xùnnấm hương (Lentinus edodes), một loại nấm ăn được