香辣椒[xiāng là jiāo] [香 辣 椒]Lưu từKháccây all-spice (Pimenta dioica); tiêu JamaicaChữ trong từ香xiāngthơm辣làcay (nóng)椒jiāohạt tiêuTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích辣椒là jiāoHSK 8ớt cay香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:多香果duō xiāng guǒcây all-spice (Pimenta dioica)