马路口[mǎ lù kǒu] [马 路 口]Lưu từKhácgiao lộ (của đường)Chữ trong từ马mǎngựa路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thươngXem thêm (3)