马路牙子[mǎ lù yá zi] [马 路 牙 子]Lưu từKhácmép đườngChữ trong từ马mǎngựa路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))牙yárăng子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phốXem thêm (3)