马蹄星云[mǎ tí xīng yún] [马 蹄 星 云]Lưu từKhácTinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17Chữ trong từ马mǎngựa蹄tímóng星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo风云fēng yúnHSK 7thời tiết马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bôXem thêm (2)