马达[mǎ dá] [马 达]Lưu từKhácđộng cơ (từ mượn)Chữ trong từ马mǎngựa达dáđạt tớiTừ ghép:步进马达bù jìn mǎ dáđộng cơ bước马达加斯加mǎ dá jiā sī jiāMadagascar马达加斯加岛mǎ dá jiā sī jiā dǎoMadagascarTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)