马达加斯加[mǎ dá jiā sī jiā] [马 达 加 斯 加]Lưu từKhácMadagascarChữ trong từ马mǎngựa达dáđạt tới加jiāthêm斯sīSlovakia加jiāthêmTừ ghép:马达加斯加岛mǎ dá jiā sī jiā dǎoMadagascarTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố参加cān jiāHSK 2tham gia增加zēng jiāHSK 3tăng更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo附加fù jiāHSK 7thêm vào强加qiáng jiāHSK 8áp đặt施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:马达加斯加岛mǎ dá jiā sī jiā dǎoMadagascar