马鞍[mǎ ān] [马 鞍]Lưu từKhácyên ngựaChữ trong từ马mǎngựa鞍ānbiến thể của 鞍 (ān)Từ ghép:马鞍山mǎ ān shānthành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy马鞍山市mǎ ān shān shìthành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An HuyTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi