马鞍山市[mǎ ān shān shì] [马 鞍 山 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An HuyChữ trong từ马mǎngựa鞍ānbiến thể của 鞍 (ān)山shānnúi市shìchợTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán马力mǎ lìHSK 8mã lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:马鞍山mǎ ān shānthành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy