马黛茶[mǎ dài chá] [马 黛 TRÀ]Lưu từKhác(từ mượn) trà maté (đồ uống)Chữ trong từ马mǎngựa黛dàithuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bôXem thêm (2)