驱动器[qū dòng qì] [驱 动 器]Lưu từKhácổ đĩaChữ trong từ驱qūđuổi动dòng(cái gì đó) di chuyển器qìthiết bịTừ ghép:光盘驱动器guāng pán qū dòng qìổ đĩa CD hoặc DVD磁盘驱动器cí pán qū dòng qìổ đĩa cứngTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứ服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:磁碟机cí dié jīổ đĩa (máy tính)