磁碟机[cí dié jī] [磁 碟 机]Lưu từKhácổ đĩa (máy tính); ổ (máy tính)Chữ trong từ磁cíthuộc từ tính碟diéđĩa机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ ghép:光磁碟机guāng cí dié jīổ đĩa quang từ硬式磁碟机yìng shì cí dié jīđĩa cứngTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt计算机jì suàn jīHSK 2máy tínhXem thêm (3)