骇怕[hài pà] [骇 怕]Lưu từKhácsợ hãi; bị hoảng sợChữ trong từ骇hàikinh ngạc怕pàsợTừ cùng chữ:可怕kě pàHSK 2kinh khủng害怕hài pàHSK 3sợ hãi恐怕kǒng pàHSK 3sợ哪怕nǎ pàHSK 4thậm chí骇人听闻hài rén tīng wénHSK 7sốc生怕shēng pàHSK 8sợTừ cận nghĩa:害怕hài pàHSK 3sợ hãi怵chùsợ hãi恇kuāngsợ hãi悚sǒngsợ hãi惕tìsợ hãi惧jùsợ hãi憷chùsợ hãi懔lǐnsợ hãi戄juésợ hãiXem thêm (3)