骑鹤化[qí hè huà] [骑 鹤 化]Lưu từKhác(Đạo giáo) qua đờiChữ trong từ骑qíngồi cưỡi鹤hèchim hạc化huàlàm thànhTừ cùng chữ:骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)