骨殖[gǔ shi] [骨 殖]Lưu từKháchài cốt; phiên âm Đài Loan [gǔ zhí]Chữ trong từ骨gǔxương殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:骨头gǔ touHSK 4xương繁殖fán zhíHSK 6sinh sản骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồngTừ cận nghĩa:残骸cán háihài cốt遗骨yí gǔhài cốt (người chết)遗骸yí háihài cốt (người)